07:36 EDT Thứ năm, 19/07/2018
1

MENU

Liên Kết

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG
Các hội nghị Quốc Tế
IHA
Quỹ Viện Sĩ Y học
Bộ Y Tế
Bộ Giáo Dục - Đào Tạo
ahla
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO ĐỔI MỚI (HPET)

Liên Kết

Trang nhất » Tin Tức » NỘI DUNG CÔNG KHAI

Công khai đội ngũ Cán bộ - Giảng viên năm học 2014 - 2015

Chủ nhật - 30/11/2014 21:41
BỘ Y TẾ                
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG                
                       
Biểu mẫu 23
(Kèm theo công văn số 456 /BGH-YDHP ngày 14 tháng 11 năm 2014)
THÔNG BÁO
Công khai thông tin về đội ngũ giảng viên cơ hữu
của cơ sở giáo dục đại học năm học 2014-2015
Đơn vị tính: Người  


TT Nội dung Tổng số Chia theo trình độ đào tạo
Giáo sư Phó Giáo sư TSKH, Tiến sỹ CKII Thạc sĩ CKI Đại học Cao đẳng Trình độ khác
  1 2
(3+4+5.1+5.2+6.1+6.2
+7+8+9)
3 4 5.1 5.2 6.1 6.2 7 8 9
  Tổng số 331 2 17 23 6 137 2 144 0 0
1 Khoa Dược 20   1 1   12   6    
2 Khoa Điều dưỡng 24     1 1 7   15    
3 Khoa Kỹ thuật Y học 12     2   2   8    
4 Khoa Răng-Hàm-Mặt 19   1     5 1 12    
5 Khoa Y tế công cộng 19   1 2 1 11   4    
6 Bộ môn Chẩn đoán hình ảnh 6       1 2   3    
7 Bộ môn Da liễu 5         3   2    
8 Bộ môn Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng 5 1   1   1   2    
9 Bộ môn Đạo đức Y học & Y học gia đình 3         2   1    
10 Bộ môn GD thể chất & GD quốc phòng 7     1   4   2    
11 Bộ môn Giải phẫu 7         2   5    
12 Bộ môn Giải phẫu bệnh - Y pháp 5     1   1   3    
13 Bộ môn Hoá học 6     2   4   0    
14 Bộ môn Hoá sinh 6   1     3   2    
15 Bộ môn Ký sinh trùng 5     2   1   2    
16 Bộ môn Lao & Bệnh phổi 4   1 1   1   1    
17 Bộ môn Lý luận chính trị 7         6   1    
18 Bộ môn Mắt 7   1     3   3    
19 Bộ môn Mô & Phôi thai 5     1   1   3    
20 Bộ môn Nội 17   3   1 4   9    
21 Bộ môn Ngoại & PTTH 14   1   2 4   7    
22 Bộ môn Ngoại ngữ 14         12   2    
23 Bộ môn Nhi 18   2 2   5   9    
24 Bộ môn Phục hồi chức năng 5         2   3    
25 Bộ môn Sản - Phụ khoa 14     1   4   9    
26 Bộ môn Sinh học & DT 7     1   5   1    
27 Bộ môn Sinh lý 5   1     3   1    
28 Bộ môn Sinh lý bệnh - Dị ứng 4   1     1   2    
29 Bộ môn Tai - Mũi - Họng 8   1     3   4    
30 Bộ môn Tâm thần 5   1     2   2    
31 Bộ môn Toán - Tin 8         6   2    
32 Bộ môn Thần kinh 4         3   1    
33 Bộ môn Truyền nhiễm 7         3   4    
34 Bộ môn U bướu 5   1     1   3    
35 Bộ môn vi sinh vật 6     2   2   2    
36 Bộ môn Y học biển 5 1       2   2    
37 Bộ môn Y học cổ truyền 9     2   2 1 4    
38 Bộ môn Y Vật lý 4         2   2    


Lưu ý: Các TSKH và Tiến sỹ nếu đã tính trong mục Giáo sư (3),  Phó giáo sư (4) thì không tính trong mục TSKH, Tiến sỹ (5) nữa.
  CKI, CKII: Bác sỹ chuyên khoa I, Bác sỹ chuyên khoa II                
                       
              Hải Phòng, ngày 14 thang 11 năm 2014
               Người lập biểu           KT.HIỆU TRƯỞNG
              (đã ký tên và đóng dấu)





BỘ Y TẾ        
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG        

DANH SÁCH GIẢNG VIÊN CƠ HỮU TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG


                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              
STT Họ và tên Ngày tháng năm sinh Chức danh (GS, PGS, GVC, GV, Trợ giảng) Trình độ đào tạo (TSKH, TS, ThS, ĐH) Chuyên môn đào tạo Giảng dạy khối kiến thức đại cương Giảng dạy khối kiến thức chuyên nghiệp Ngành đào tạo tham gia chủ trì
1 Mai Văn Nam 11/8/1955 GVC BSCK2 Chẩn đoán hình ảnh   x Chẩn đoán hình ảnh
2 Bùi Hoàng Tú 9/6/1969 GVC Thạc sĩ Chẩn đoán hình ảnh   x Chẩn đoán hình ảnh
3 Phạm Quốc Thành 10/13/1979 GV  Thạc sĩ Chẩn đoán hình ảnh   x Chẩn đoán hình ảnh
4 Nguyễn Văn Long 6/7/1983 GV Bác sĩ Chẩn đoán hình ảnh   x Chẩn đoán hình ảnh
5 Nguyễn Văn Thúc 11/18/1983 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Chẩn đoán hình ảnh
6 Phan Xuân Cường 5/6/1990 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Chẩn đoán hình ảnh
7 Nguyễn Văn Hà 6/5/1959 GVC Thạc sĩ Bệnh ngoài da   x Da liễu
8 Nguyễn Thị Liên 12/10/1982 GV Thạc sĩ Da liễu   x Da liễu
9 Đào Minh Châu 5/18/1983 GV Thạc sĩ Da liễu   x Da liễu
10 Hoàng Thị Làn 1/10/1985 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Da liễu
11 Nguyễn Thị Thanh Thanh Huyền 5/9/1989 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa    x Da liễu
12 Phạm Văn Thức 10/6/1959 GS GS.TS Sinh lý bệnh - DƯ - MD   x Dị ứng
13 Phạm Huy Quyến 10/25/1961 PGS  PGS.TS Sinh lý bệnh học   x Sinh lý bệnh
14 Phạm Văn Linh 5/30/1971 GVC Tiến sĩ Dị ứng và miễn dịch học   x Dị ứng
15 Nguyễn Thị Hồng Liên 1/16/1984 GV Thạc sĩ Dị ứng và miễn dịch học   x Dị ứng
16 Nguyễn Thị Kim Hương 8/7/1976 GV Thạc sĩ Sinh lý bệnh học   x Sinh lý bệnh
17 Vũ Thị Hồng 7/16/1988 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Dị ứng
18 Phạm Thị Khuyên 2/14/1987 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Sinh lý bệnh
19 Phạm Thị Phương Thảo 5/4/1990 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Sinh lý bệnh
20 Vũ Thị Xuân 5/7/1974 Trợ giảng Cử nhân KTXN Xét nghiệm   x Dị ứng
21 Nguyễn Thị Thuý Hiếu 2/8/1980 GV Thạc sĩ Nội tiêu hóa   x  Đạo đức Y học - Y học gia đình
22 Phùng Chí Thiện 10/20/1976 GV Thạc sĩ Nội hô hấp   x  Đạo đức Y học - Y học gia đình
23 Nguyễn Thùy Linh 10/21/1988 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x  Đạo đức Y học - Y học gia đình
24 Nguyễn Đức Nhâm 12/14/1955 GVC Tiến sĩ Thể dục thể chất x   Giáo dục thể chất
25 Nguyễn Khánh Hưng 8/3/1965 GV Thạc sĩ Thể dục thể chất x   Giáo dục thể chất
26 Nhữ Văn Thuấn 10/12/1983 GV Thạc sĩ Thể dục - Thể thao_SP x   Giáo dục thể chất
27 Phạm Văn Thưởng 4/14/1962 GV Thạc sĩ Thể dục thể chất x   Giáo dục thể chất
28 Hoàng Thị Bích Thủy 2/28/1980 GV Thạc sĩ Thể dục Thể thao x   Giáo dục thể chất
29 Nguyễn Trần Quý 10/1/1989 GV Đại học Giáo dục thể chất x   Giáo dục thể chất
30 Nguyễn Cẩm Vân 4/1/1989 GV Đại học Cử nhân Thể dục TT  x   Giáo dục thể chất
31 Nguyễn Bảo Trân 1/6/1974 GV Thạc sĩ Giải phẫu người   x Giải phẫu
32 Phạm Thành Nguyên 8/24/1973 GV Thạc sĩ Giải phẫu người   x Giải phẫu
33 Hoàng Sơn Lâm 11/4/1961 GV Bác sĩ Giải phẫu người   x Giải phẫu
34 Trần Xuân Bách 4/6/1987 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Giải phẫu
35 Trần Thị Xen 12/27/1990 GV Bác sĩ Bác sĩ   x Giải phẫu
36 Lê Thị Yến 2/7/1990 GV Bác sĩ Bác sĩ   x Giải phẫu
37 Nguyễn Thị Lương 5/7/1988 Trợ giảng Cử nhân ĐD Đại học Điều dưỡng   x Giải phẫu
38 Ngô Quang Dương 2/22/1956 GVC Tiến sĩ Giải phẫu bệnh lý   x Giải phẫu bệnh
39 Phạm Văn Tuy 4/12/1961 GVC Thạc sĩ Giải phẫu bệnh lý   x Y pháp
40 Trần Thị Phương 7/23/1986 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Giải phẫu bệnh
41 Bùi Cao Cường 3/31/1988 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Giải phẫu bệnh
42 Trần Thị Lan 10/29/1990 GV Bác sĩ Bác sĩ   x Giải phẫu bệnh
43 Vũ Thị Kim Loan 4/27/1963 GVC Tiến sĩ Hoá học x   Hóa học
44 Nguyễn Văn Dưỡng 2/29/1980 GV Tiến sĩ Hoá học x   Hóa học
45 Nguyễn Thị Hương 5/31/1968 GVC Thạc sĩ Hoá học x   Hóa học
46 Ngô Thanh Hường 1/26/1985 GV Thạc sĩ Hoá học x   Hóa học
47 Nguyễn Thị Cúc 11/3/1983 GV Thạc sĩ Hoá học x   Hóa học
48 Bùi Ngọc Tân 11/27/1979 GV Thạc sĩ Hóa học_SP x   Hóa học
49 Nguyễn Thị Phương Mai 12/9/1973 GVC Thạc sĩ Hoá môi trường   x Hóa sinh
50 Phạm Thị Lý 9/13/1955 PGS - GVC PGS.TS Hóa - Sinh_SP   x Hóa sinh
51 Phạm Thị Thu Trang 5/3/1983 GV Thạc sĩ Hoá sinh   x Hóa sinh
52 Nguyễn Thị Phương Thảo 6/11/1985 GV Thạc sĩ Hoá sinh   x Hóa sinh
53 Dương Thị Minh Thoa 7/23/1990 GV Bác sĩ Bác sĩ   x Hóa sinh
54 Bùi Thị Hương Giang 9/14/1990 GV Bác sĩ Bác sĩ   x Hóa sinh
55 Vũ Văn Thái 8/4/1976 GV Tiến sĩ Ký sinh trùng   x Ký sinh trùng
56 Đinh Thị Thanh Mai 2/10/1971 GVC Tiến sĩ Ký sinh trùng   x Ký sinh trùng
57 Võ Thị Thanh Hiền 1/30/1978 GV Thạc sĩ Bác sĩ đa khoa   x Ký sinh trùng
58 Nguyễn Thị Minh Hoa 4/4/1987 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Ký sinh trùng
59 Bùi Thị Hồng Ánh 5/4/1991 Trợ giảng Cử nhân KTXN Cử nhân kỹ thuật xét nghiệm    x Ký sinh trùng
60 Trần Quang Phục 5/12/1957 PGS Tiến sĩ Bệnh lao   x Lao và bệnh phổi
61 Nguyễn Huy Điện 2/14/1966 GVC Tiến sĩ Lao & Bệnh phổi   x Lao và bệnh phổi
62 Nguyễn Đức Thọ 10/8/1973 GV Thạc sĩ Bệnh lao   x Lao và bệnh phổi
63 Trương Thành Kiên 8/13/1988 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Lao và bệnh phổi
64 Nguyễn Tiến Trưởng 8/12/1957 GVC Thạc sĩ Triết học x   Lý luận chính trị
65 Hoàng Thị Minh Hường 1/15/1963 GVC Thạc sĩ Kinh tế chính trị x   Lý luận chính trị
66 Đinh Thị Mai Hương 1/21/1985 GV Thạc sĩ Thạc sĩ Triết học x   Lý luận chính trị
67 Trịnh Thị Thuỷ 10/24/1980 GV Thạc sĩ Triết học x   Lý luận chính trị
68 Trần Thị Thanh Loan 11/25/1981 GV Thạc sĩ Triết học x   Lý luận chính trị
69 Nguyễn Ngọc Mạnh 8/28/1986 GV Thạc sĩ Lịch sử Đảng x   Lý luận chính trị
70 Nguyễn Mỹ Chinh 5/8/1989 GV Đại học Lịch sử_SP x   Lý luận chính trị
71 Khúc Thị Nhụn 6/19/1958 PGS.TS PGS.TS Mắt   x Mắt
72 Nguyễn Văn Được 2/23/1960 GVC Thạc sĩ Mắt   x Mắt
73 Trương Khánh Mỹ Hằng 7/11/1980 GV Thạc sĩ Mắt   x Mắt
74 Nguyễn Thị Thu Trang 7/19/1978 GV Thạc sĩ Mắt   x Mắt
75 Đỗ Khánh Linh 3/11/1988 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Mắt
76 Bùi Thị Dịu 10/8/1986 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Mắt
77 Vũ Khánh Toàn 1/14/1985 GV Bác sĩ Bác sĩ   x Mắt
78 Vũ sĩ Khảng 12/17/1958 GVC Tiến sĩ Mô & Phôi thai   x Mô - phôi
79 Phạm Thị Thu Thuỷ 11/19/1980 GV Thạc sĩ Mô & Phôi thai   x Mô - phôi
80 Đỗ Đình Tiệp 8/15/1986 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Mô - phôi
81 Khổng Thị Vân Anh 2/8/1986 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Mô - phôi
82 Phạm Thùy Linh 10/4/1989 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa    x Mô - phôi
83 Phạm Văn Nhiên 6/6/1955 PGS.TS PGS.TS Bệnh học nội khoa   x Nội
84 Nguyễn Thị Dung 5/8/1957 PGS.TS PGS.TS Bệnh học nội khoa   x Nội
85 Đỗ Thị Tính 2/16/1959 PGS.TS PGS.TS Bệnh học nội khoa   x Nội
86 Ngô Văn Điển 4/1/1955 GVC Bác sĩ chuyên khoa C2 Bệnh học nội khoa   x Nội
87 Kê Thị Lan Anh 1/16/1981 GV Thạc sĩ Bệnh học nội khoa   x Nội
88 Nguyễn Ngọc ánh 12/11/1986 GV Thạc sĩ Bệnh học nội khoa   x Nội
89 Vũ Thị Thu Trang 9/3/1979 GV Thạc sĩ Bệnh học nội khoa   x Nội
90 Lê Thị Diệu Hiền 12/6/1981 GV Thạc sĩ Bệnh học nội khoa   x Nội
91 Phạm Chính Nghĩa 2/15/1988 GV Bác sĩ Bệnh học nội khoa   x Nội
92 Trịnh Hồng Nhung 9/11/1986 GV Bác sĩ Bệnh học nội khoa   x Nội
93 Đỗ Quang Tùng 11/16/1986 GV Bác sĩ Bệnh học nội khoa   x Nội
94 Đoàn Thị út 12/25/1986 GV Bác sĩ Bệnh học nội khoa   x Nội
95 Đỗ Thị Thanh Loan 11/17/1987 GV Bác sĩ Bệnh học nội khoa   x Nội
96 Vũ Mạnh Tân 6/20/1981 GV Bác sĩ Bệnh học nội khoa   x Nội
97 Bùi Hồng Nhung 1/9/1989 GV Bác sĩ Bệnh học nội khoa   x Nội
98 Bùi Đức Hiển 9/27/1990 GV Bác sĩ Bệnh học nội khoa   x Nội
99 Đào Trọng Dương 7/21/1990 GV Bác sĩ Bệnh học nội khoa   x Nội
100 Nguyễn Ngọc Hùng 4/14/1964 GVC Bác sĩ chuyên khoa C2 Ngoại khoa   x Ngoại
101 Phạm Văn Duyệt 4/13/1960 PGS.TS PGS.TS Ngoại khoa   x Ngoại
102 Nguyễn Trọng Hưng 10/16/1959 GVC Bác sĩ chuyên khoa C2 Ngoại khoa   x Ngoại
103 Nguyễn Mạnh Thắng 12/8/1978 GV Thạc sĩ Ngoại khoa   x Ngoại
104 Nguyễn Trung Thành 10/28/1987 GV Thạc sĩ Ngoại khoa   x Ngoại
105 Phạm Xuân Hùng 7/21/1973 GV Thạc sĩ Ngoại khoa   x Ngoại
106 Phạm Văn Thương 2/26/1978 GV Thạc sĩ Ngoại khoa   x Ngoại
107 Đỗ Minh Tùng 9/23/1986 GV BS Nội trú Ngoại khoa   x Ngoại
108 Nguyễn Đức Tiến 12/19/1986 GV BS Nội trú Ngoại khoa   x Ngoại
109 Ngô Bình Nguyên 5/26/1984 GV BS Nội trú Ngoại khoa   x Ngoại
110 Phạm Quốc Hiệu 5/2/1987 GV Bác sĩ Ngoại khoa   x Ngoại
111 Nguyễn Thị Thành 8/10/1987 GV Bác sĩ Ngoại khoa   x Ngoại
112 Đồng Minh Hùng 2/5/1988 GV Bác sĩ Ngoại khoa   x Ngoại
113 Nguyễn Trung Thành 5/21/1990 GV Bác sĩ Ngoại khoa   x Ngoại
114 Trần Thị Hoà 1/27/1982 GV Thạc sĩ Tiếng Anh_SP x   Ngoại ngữ
115 Nguyễn Thị Hiền 11/30/1968 GV Thạc sĩ Tiếng Pháp x   Ngoại ngữ
116 Trần Thị Hà Giang 7/11/1989 GV Thạc sĩ Tiếng Pháp x   Ngoại ngữ
117 Nguyễn Thị Trà Phương 2/13/1988 GV Thạc sĩ Tiếng Pháp x   Ngoại ngữ
118 Bùi Thị ánh Tuyết 4/3/1984 GV Thạc sĩ Tiếng Anh_SP x   Ngoại ngữ
119 Đồng Quỳnh Trang 7/12/1983 GV Thạc sĩ Tiếng Anh_SP x   Ngoại ngữ
120 Trịnh Thị Thu Trang 2/19/1985 GV Thạc sĩ Tiếng Pháp_SP x   Ngoại ngữ
121 Nguyễn Ngọc Toàn 7/11/1983 GV Thạc sĩ Tiếng Anh_SP x   Ngoại ngữ
122 Đào Thị Mỹ Hạnh 10/20/1982 GV Thạc sĩ Tiếng Anh_SP x   Ngoại ngữ
123 Lê Thị Hồng Duyên 1/15/1982 GV Thạc sĩ Tiếng Anh_SP x   Ngoại ngữ
124 Phạm Bích Ngọc 9/7/1983 GV Thạc sĩ Tiếng Anh_SP x   Ngoại ngữ
125 Cao Thị Phương Dung 9/20/1981 GV Thạc sĩ Tiếng Pháp_SP x   Ngoại ngữ
126 Nguyễn Thị Hải Yến 7/27/1988 GV Đại học Cử nhân Tiếng Anh x   Ngoại ngữ
127 Đỗ Phương Linh Chi 7/20/1989 GV Đại học Tiếng Anh_SP x   Ngoại ngữ
128 Đặng Văn Chức 9/3/1962 GVC Tiến sĩ Nhi khoa   x Nhi
129 Đinh Văn Thức 6/18/1962 PGS PGS.TS Nhi khoa   x Nhi
130 Nguyễn Ngọc Sáng 5/15/1958 GVC PGS.TS Nhi khoa   x Nhi
131 Vũ Văn Quang 5/3/1974 GV Tiến sĩ Tiến sĩ nhi khoa   x Nhi
132 Đinh Dương Tùng Anh 2/26/1988 GV Thạc sĩ Sinh học tế bào-Sinh lý-SLB   x Nhi
133 Chu Thị Hà 6/9/1985 GV Thạc sĩ Nhi khoa   x Nhi
134 Nguyễn Bùi Bình 10/6/1986 GV Thạc sĩ Nhi khoa   x Nhi
135 Trần Thị Thắm 5/17/1984 GV Thạc sĩ Nhi khoa   x Nhi
136 Trịnh Thị Thuần 12/25/1984 GV Thạc sĩ Nhi khoa   x Nhi
137 Đặng Thị Ngoan 1/17/1985 GV BS Nội trú Nhi khoa   x Nhi
138 Hà Thị Thu Huyền 12/3/1988 GV Bác sĩ nội trú Nhi khoa   x Nhi
139 Phạm Thị Ngọc 2/27/1986 GV Bác sĩ nội trú Nhi khoa   x Nhi
140 Vũ Thị ánh Hồng 3/22/1988 GV Bác sĩ Nhi khoa   x Nhi
141 Trần Thị Hải Yến 12/14/1987 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Nhi
142 Nguyễn Thị Trang 7/20/1989 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Nhi
143 Nguyễn Việt Hà 9/25/1989 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Nhi
144 Trần Đức Tâm 2/23/1989 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Nhi
145 Đào Công Tiến 10/29/1989 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Nhi
146 Bùi Thị Bích Ngọc 6/14/1979 GV Thạc sĩ Bác sĩ đa khoa   x Phục hồi chức năng
147 Vũ Văn Tuý 8/20/1959 GVC Thạc sĩ Phục hồi chức năng   x Phục hồi chức năng
148 Nguyễn Thị Thanh Nga 4/5/1989 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Phục hồi chức năng
149 Nguyễn Thị Ngọc Thủy 9/6/1987 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Phục hồi chức năng
150 Đoàn Thị Thanh Hà 1/25/1986 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Phục hồi chức năng
151 Ngô Thị Uyên 1/30/1974 GVC Tiến sĩ Sản phụ khoa   x Sản - Phụ khoa
152 Nguyễn Thị Hoàng Trang 12/9/1979 GV Thạc sĩ Sản phụ khoa   x Sản - Phụ khoa
153 Thái Thị Huyền 1/8/1982 GV Thạc sĩ Sản phụ khoa   x Sản - Phụ khoa
154 Bùi Thị Minh Thu 9/17/1977 GV Thạc sĩ Sản phụ khoa   x Sản - Phụ khoa
155 Đào Thị Hải Yến 7/12/1972 GVC Thạc sĩ Sản phụ khoa   x Sản - Phụ khoa
156 Lê Anh Nam 1/2/1988 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Sản - Phụ khoa
157 Nguyễn Thị Việt Anh 2/2/1989 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Sản - Phụ khoa
158 Nguyễn Thị Mai Phương 11/30/1986 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Sản - Phụ khoa
159 Đỗ Quang Anh 7/8/1984 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Sản - Phụ khoa
160 Nguyễn Thu Trang 10/5/1989 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Sản - Phụ khoa
161 Bùi Văn Hiếu 4/13/1989 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Sản - Phụ khoa
162 Nguyễn Phương Lan 10/16/1990 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Sản - Phụ khoa
163 Nguyễn Thị Hường 12/27/1990 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Sản - Phụ khoa
164 Nguyễn Thị Hương Quế 7/4/1982 Trợ giảng Cử nhân ĐD Điều dưỡng   x Sản - Phụ khoa
165 Nguyễn Thị Quỳnh Thơ 3/22/1974 GVC Tiến sĩ Sinh học di truyền   x Di truyền
166 Nguyễn Thị Tươi 12/7/1972 GVC Thạc sĩ Sinh học   x Sinh học
167 Nguyễn Thị Hải 11/11/1984 GV Thạc sĩ Sinh học   x Sinh học
168 Lê Thị Thu Huyền 8/28/1978 GV Thạc sĩ Sinh học/Sinh trắc học   x Sinh học
169 Phạm Thị Hồng Thuý 12/14/1981 GV Thạc sĩ Di truyền   x Di truyền
170 Vũ Thị Thơm 9/30/1986 GV Thạc sĩ Sinh học   x Di truyền
171 Lê Hiền Giang 9/6/1988 GV Cử nhân Sinh học môi trường   x Sinh học
172 Nguyễn Văn Mùi 8/5/1955 PGS.TS PGS.TS Sinh lý   x Sinh lý  
173 Đào Thu Hồng 6/10/1976 GV Thạc sĩ Bác sĩ đa khoa   x Sinh lý  
174 Phạm Thị Nguyên 1/8/1985 GV Thạc sĩ Sinh lý   x Sinh lý  
175 Vũ Thành Đông 11/20/1961 GVC Thạc sĩ Y đa khoa   x Sinh lý  
176 Trần Thị Quỳnh Trang 4/30/1987 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Sinh lý  
177 Vũ Văn Sản 10/31/1963 PGS.TS PGS.TS Tai - Mũi - Họng   x Tai mũi họng
178 Tạ Hùng Sơn 2/23/1983 GV Thạc sĩ Tai - Mũi - Họng   x Tai mũi họng
179 Nguyễn Quang Đạo 9/21/1980 GV Thạc sĩ Tai - Mũi - Họng   x Tai mũi họng
180 Phùng Thị Vân Anh 10/18/1982 GV Thạc sĩ Tai - Mũi - Họng   x Tai mũi họng
181 Phùng Thị Hoà 10/17/1985 GV Bác sĩ Tai - Mũi - Họng   x Tai mũi họng
182 Trần Hồng Hạnh 12/6/1986 GV Bác sĩ Tai - Mũi - Họng   x Tai mũi họng
183 Trần Thị Thanh Thuý 1/24/1985 GV Bác sĩ Tai - Mũi - Họng   x Tai mũi họng
184 Phạm Thanh Hải 2/27/1990 GV Bác sĩ Tai - Mũi - Họng   x Tai mũi họng
185 Phạm Văn Mạnh 7/30/1966 PGS.TS PGS.TS Tâm thần học   x  Tâm thần
186 Nguyễn Quang Đại 10/16/1963 GVC Thạc sĩ Tâm thần học   x  Tâm thần
187 Vương Thị Thuỷ 11/1/1984 GV Thạc sĩ Tâm thần học   x  Tâm thần
188 Lê Sao Mai 3/15/1986 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x  Tâm thần
189 Trịnh Quốc Việt 12/23/1989 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x  Tâm thần
190 Nguyễn Tiến Thắng 12/28/1959 GVC Thạc sĩ Toán Tin x   Toán
191 Nguyễn Thị Hạnh Dung 1/2/1961 GVC Thạc sĩ Toán học x   Tin
192 Nguyễn Thị Chăm 6/29/1982 GV Thạc sĩ Tin học x   Tin
193 Đào Thu Hằng 11/14/1981 GV Thạc sĩ Toán học x   Toán
194 Nguyễn Ngọc Tú 8/14/1982 GV Thạc sĩ Toán học x   Toán
195 Trần Thanh Vân 12/21/1973 GV Thạc sĩ Tin học x   Tin
196 Trịnh Anh Tuấn 5/14/1978 GV Đại học Tin học x   Tin
197 Đoàn Văn Thành 11/7/1972 Trợ giảng Đại học Tin học_SP x   Tin
198 Ngô Văn Dũng 6/16/1969 GV Thạc sĩ Thần kinh   x Thần kinh
199 Nguyễn Tuấn Lượng 1/10/1982 GV Thạc sĩ Thần kinh   x Thần kinh
200 Đào Thị Hồng Hải 6/16/1981 GV Thạc sĩ Thần kinh   x Thần kinh
201 Chu Thị Thuận 6/10/1985 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Thần kinh
202 Phạm Thị Vân Anh 9/22/1976 GV Thạc sĩ Truyền nhiễm   x Truyền nhiễm
203 Nguyễn Văn Hoàn 8/28/1985 GV Thạc sĩ Truyền nhiễm   x Truyền nhiễm
204 Trần Thị Liên 10/27/1979 GV Thạc sĩ Truyền nhiễm   x Truyền nhiễm
205 Trần Thị Thoa 9/26/1988 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Truyền nhiễm
206 Nguyễn Thị Phương 10/3/1985 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Truyền nhiễm
207 Hoàng Thị Thía 12/25/1985 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Truyền nhiễm
208 Lê Quang Khương 8/12/1990 GV Bác sĩ Bác sĩ   x Truyền nhiễm
209 Nguyễn Lam Hòa 9/13/1956 PGS.TS PGS.TS Ung thư   x Ung thư
210 Lê Thị Huyền Sâm 12/30/1982 GV Thạc sĩ Ung thư   x Ung thư
211 Nguyễn Thị Phương Thảo 2/14/1987 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Ung thư
212 Nguyễn Đức Hưng 3/27/1986 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Ung thư
213 Lê Văn Long 8/10/1990 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Ung thư
214 Nguyễn Hùng Cường 9/29/1971 GVC Tiến sĩ Vi sinh học   x Vi sinh
215 Hoàng Thi Hải Yến 2/4/1977 GV Thạc sĩ Vi sinh học   x Vi sinh
216 Hà Thị Bích Ngọc 5/23/1982 GV Tiến sĩ  Hoá sinh học   x Vi sinh
217 Trần Thị Vượng 4/25/1985 GV Thạc sĩ Vi sinh   x Vi sinh
218 Trịnh Thị Hằng 1/30/1987 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Vi sinh
219 Phạm Thị Tâm 9/20/1985 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Vi sinh
220 Nguyễn Trường Sơn 7/10/1955 GS.TS GS.TS Y học biển   x Y học biển
221 Nguyễn Văn Tâm 7/27/1981 GV Thạc sĩ Y tế cộng cộng   x Y học biển
222 Nguyễn Văn Thành 10/27/1979 GV Thạc sĩ Y tế cộng cộng   x Y học biển
223 Đỗ Thị Hải 12/12/1984 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Y học biển
224 Đoàn Thị Phương 10/15/1989 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Y học biển
226 Nguyễn Thị Thu Hiền 9/19/1974 GVC Tiến sĩ Y học cổ truyền   x Y học cổ truyền
225 Lương Trần Khuê 4/18/1958 GVC Tiến sĩ Y học cổ truyền   x Y học cổ truyền
227 Nguyễn Thị Thùy Dung 7/24/1982 GV Thạc sĩ Y học cổ truyền   x Y học cổ truyền
228 Nguyễn Minh Thụy 4/22/1963 GVC Thạc sĩ Y học cổ truyền   x Y học cổ truyền
229 Đoàn Mỹ Hạnh 4/17/1971 GV Bác sĩ chuyên khoa C1 Y học cổ truyền   x Y học cổ truyền
230 Khúc Thị Song Hương 6/30/1987 GV Bác sĩ Y học cổ truyền   x Y học cổ truyền
231 Phạm Hải Dương 1/9/1988 GV Bác sĩ Y học cổ truyền   x Y học cổ truyền
232 Lê Ngọc Sơn 1/6/1983 GV Bác sĩ Y học cổ truyền   x Y học cổ truyền
233 Nguyễn Thị Thúy 3/13/1987 GV Bác sĩ Y học cổ truyền   x Y học cổ truyền
234 Nguyễn Phú Nghĩa 7/17/1959 GVC Thạc sĩ Lý sinh x   Lý sinh
235 Phạm Thị Vân 7/7/1979 GV Thạc sĩ Lý sinh x   Lý sinh
236 Nguyễn Thị Hiền 10/2/1982 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa x   Lý sinh
237 Đào Việt Phương 12/26/1991 GV CN Vật lý Vật lý x   Lý sinh
238 Nguyễn Văn Hùng 8/16/1960 PGS PGS.TS Dược lý   x Dược lý
239 Lê Huy 9/11/1958 GVC Tiến sĩ Dược học   x Dược học
240 Nguyễn Thị Thu Phương 12/16/1985 GV Thạc sĩ Nội Khoa   x Dược lý
241 Ngô Thị Thu Hằng 1/1/1984 GV Thạc sĩ Dược lý   x Dược học
242 Phạm Thúy Hằng 4/7/1976 GV Thạc sĩ Nội khoa   x Dược lý
243 Phạm Văn Trường 10/10/1983 GV Thạc sĩ Dược lý   x Dược học
244 Đỗ Thị Hà Phương 10/30/1984 GV Thạc sĩ Dược lý   x Dược học
245 Phạm Thị Anh 3/15/1986 GV Thạc sĩ Dược học   x Dược học
246 Ninh Thị Kim Thu 8/8/1987 GV Thạc sĩ Dược lý học   x Dược học
247 Bùi Hải Ninh 1/24/1982 GV Thạc sĩ Hoá dược   x Hóa dược
248 Nguyễn Thị Thu Hương 10/10/1962 GV Thạc sĩ Y tế công cộng   x Dược lý
249 Nguyễn Thị Mai Loan 5/24/1981 GV Thạc sĩ Dược học   x Dược học
250 Cao Đức Tuấn 12/16/1980 GV Thạc sĩ Hóa học   x Kiểm nghiệm
251 Ngô Thị Quỳnh Mai 11/20/1984 GV Thạc sĩ Dược lý   x Dược học
252 Nguyễn Minh Thảo 3/28/1991 Bác sĩ Bác sĩ Bác sĩ   x Dược lý
253 Lưu Quang Huy 9/21/1990 GV Dược sĩ Dược sĩ   x Hóa dược
254 Nguyễn Thanh Tâm 11/29/1990 GV Dược sĩ Dược sĩ   x Dược học
255 Lê Thị Thuỳ Linh 12/14/1990 GV Dược sĩ Dược sĩ   x Dược học
256 Đinh Thị Quyên 7/12/1989 GV Dược sĩ Dược sĩ   x Dược học
257 Trần Thị Ngân 12/22/1989 GV Dược sĩ Dược lý   x Dược học
258 Thái Lan Anh 2/25/1974 GVC Tiến sĩ Y tế công cộng   x Điều dưỡng
259 Phạm Thi Thư 1/26/1980 GV Thạc sĩ Điều dưỡng   x Điều dưỡng
260 Lê Thị Nhung 2/2/1976 GV Thạc sĩ Bác sĩ đa khoa   x Điều dưỡng
261 Nguyễn Thị Anh Thư 10/6/1982 GV Thạc sĩ Điều dưỡng   x Điều dưỡng
262 Lại Thị Nguyệt Hằng 11/11/1962 GVC Thạc sĩ -BSCKII Sản phụ khoa   x Điều dưỡng
263 Phạm Thị Tuyết 11/27/1985 GV Thạc sĩ Y tế công cộng   x Điều dưỡng
264 Nguyễn Thị Phương 9/5/1987 GV Thạc sĩ Y tế công cộng   x Điều dưỡng
265 Bùi Thị Thanh Mai 11/1/1983 GV Thạc sĩ Điều dưỡng   x Điều dưỡng
281 Nguyễn Thanh Xuân 9/14/1987 GV Thạc sĩ Điều dưỡng   x Điều dưỡng
266 Hoàng Thị Duyên 4/9/1988 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Điều dưỡng
267 Lương Thị Thu Giang 7/20/1989 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Điều dưỡng
268 Vũ Thị Cẩm Doanh 5/9/1989 GV Cử nhân ĐD Điều dưỡng   x Điều dưỡng
270 Hoàng Tuấn Anh 9/19/1991 GV Cử nhân ĐD Điều dưỡng   x Điều dưỡng
271 Đỗ Thị Thu Huyền 11/4/1991 GV Cử nhân ĐD Điều dưỡng   x Điều dưỡng
272 Đỗ Thị Ninh 4/24/1990 GV Cử nhân ĐD Điều dưỡng   x Điều dưỡng
273 Nguyễn Thị Hòa 9/25/1990 GV Cử nhân ĐD Điều dưỡng   x Điều dưỡng
274 Nguyễn Thị Thu Hương 2/25/1986 GV Cử nhân ĐD Điều dưỡng   x Điều dưỡng
275 Phạm Thị Thu Hương 6/11/1986 GV Cử nhân ĐD Điều dưỡng   x Điều dưỡng
276 Lê Thị Thu Hằng 4/3/1988 GV Cử nhân ĐD Điều dưỡng   x Điều dưỡng
277 Đỗ Thị Lan Anh 5/18/1988 GV Cử nhân ĐD Điều dưỡng   x Điều dưỡng
278 Đỗ Thị Tuyết Mai 9/2/1988 GV Cử nhân ĐD Điều dưỡng   x Điều dưỡng
279 Hoàng Thị Oanh 1/20/1989 GV Cử nhân ĐD Điều dưỡng   x Điều dưỡng
280 Trần Thùy Dương 1/30/1989 GV Cử nhân ĐD Điều dưỡng   x Điều dưỡng
269 Đỗ Như Quỳnh 10/18/1984 Trợ giảng Cử nhân ĐD Điều dưỡng   x Điều dưỡng
282 Bạch Thị Như Quỳnh 10/24/1975 GV Tiến sĩ Sinh hoá phân tử   x Sinh hóa phân tử
283 Hoàng Thị Thanh Huyền 12/4/1978 GV Tiến sĩ Hóa - Sinh_SP   x Hóa sinh 
284 Ngô Thị Mai Hương 1/28/1984 GV Thạc sĩ Ths Sinh lý động vật   x Xét nghiệm y học
285 Lê Thị Hồng Thu 2/23/1987 GV Thạc sĩ Sinh học    x Xét nghiệm y học
286 Phạm Thị Lộc 10/23/1986 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Xét nghiệm y học
287 Mạc Thị Tịnh 11/22/1990 GV Đại học Kỹ thuật y học   x Xét nghiệm y học
289 Vũ Thị Nữ 4/1/1991 GV Cử nhân Kỹ thuật y học  Xét nghiệm y học   x Xét nghiệm y học
290 Trần Minh Công 9/23/1991 GV Cử nhân Kỹ thuật y học Xét nghiệm y học   x Xét nghiệm y học
291 Trần Thị Phương Hạnh 8/15/1991 GV Cử nhân Kỹ thuật y học Xét nghiệm y học   x Xét nghiệm y học
292 Nguyễn Văn Thảnh 4/16/1991 GV Cử nhân Kỹ thuật y học Xét nghiệm y học   x Xét nghiệm y học
288 Nguyễn Thị Hồng 5/31/1992 Trợ giảng Đại học Cử nhân KTYH   x Xét nghiệm y học
293 Trịnh Văn Khương 4/4/1991 Trợ giảng Cử nhân điều dưỡng Xét nghiệm y học   x Xét nghiệm y học
295 Phạm Văn Liệu 2/3/1955 PGS.TS PGS.TS Răng - Hàm - Mặt   x Răng hàm mặt
294 Nguyễn Văn Hợi 9/10/1958 GV Bác sĩ chuyên khoa C1 Răng - Hàm - Mặt   x Răng hàm mặt
296 Nguyễn Thị Phương Anh 9/24/1969 GV Thạc sĩ Răng hàm mặt   x Răng hàm mặt
297 Phạm Thị Hồng Thùy 1/6/1983 GV Thạc sĩ Răng hàm mặt   x Răng hàm mặt
298 Trần An Huy 12/13/1971 GV Thạc sĩ Răng - Hàm - Mặt   x Răng hàm mặt
299 Vũ Quang Hưng 4/24/1975 GV Thạc sĩ Răng - Hàm - Mặt   x Răng hàm mặt
300 Đồng Thị Mai Hương 1/16/1979 GV Thạc sĩ Răng - Hàm - Mặt   x Răng hàm mặt
302 Nguyễn Thị Thu Hà 8/16/1989 GV Bác sĩ Răng Hàm Mặt   x Răng hàm mặt
303 Nguyễn Thị Ninh 8/24/1978 GV Bác sĩ Răng - Hàm - Mặt   x Răng hàm mặt
305 Đỗ Quốc Uy 9/21/1985 GV Bác sĩ Răng - Hàm - Mặt   x Răng hàm mặt
306 Đoàn Trung Hiếu 8/8/1982 GV Bác sĩ Răng - Hàm - Mặt   x Răng hàm mặt
307 Nguyễn Đức Tín 10/20/1986 GV Bác sĩ Răng - Hàm - Mặt   x Răng hàm mặt
308 Phạm Thanh Hải 5/7/1984 GV Bác sĩ Răng - Hàm - Mặt   x Răng hàm mặt
309 Lương Xuân Quỳnh 10/16/1984 GV Bác sĩ Răng - Hàm - Mặt   x Răng hàm mặt
310 Nguyễn Minh Tuân 11/11/1981 GV Bác sĩ Răng - Hàm - Mặt   x Răng hàm mặt
301 Phan Thị Thanh Giang 1/21/1987 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa    x Răng hàm mặt
304 Vũ Thị Xuân 6/22/1985 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Răng hàm mặt
311 Lê Thị Thùy Ly 10/2/1990 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Răng hàm mặt
312 Nguyễn Tiến Đức 10/24/1990 GV Bác sĩ Bác sĩ đa khoa   x Răng hàm mặt
313 Phạm Văn Hán 1/10/1957 PGS PGS.TS Dịch tễ học   x Dịch tễ học
314 Nguyễn Bá Dụng 10/25/1955 GVC BSCKII Y học xã hội & tổ chức y tế   x Y học xã hội & tổ chức y tế
315 Dương Thị Hương 8/7/1965 GVC Tiến sĩ Dịch tễ học   x Dịch tễ học
316 Phạm Minh Khuê 3/13/1978 GV Tiến sĩ Vệ sinh dịch tễ   x Vệ sinh dịch tễ
317 Hoàng Thị Giang 8/7/1985 GV Thạc sĩ/BSNT Y tế công cộng   x Vệ sinh dịch tễ
318 Nguyễn Thị Thu Thảo 9/30/1986 GV Thạc sĩ Y tế công cộng   x Dịch tễ học
319 Nguyễn Thị Minh Ngọc 2/21/1978 GV Thạc sĩ Y tế công cộng   x Vệ sinh dịch tễ
320 Phạm Thị Minh Tâm 9/13/1980 GV Thạc sĩ Y tế công cộng   x Y học xã hội
321 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 12/27/1985 GV Thạc sĩ Y tế công cộng   x Vệ sinh dịch tễ
322 Trần Thị Thúy Hà 10/23/1971 GV Thạc sĩ Y tế công cộng   x Y học xã hội
323 Nguyễn Thị Thanh Bình 11/23/1975 GV Thạc sĩ Y tế công cộng   x Dịch tễ học
324 Chu Khắc Tân 2/2/1977 GV Thạc sĩ Y tế công cộng   x Dịch tễ học
325 Nguyễn Thanh Hải 11/7/1987 GV Thạc sĩ Y tế công cộng   x Vệ sinh dịch tễ
326 Trần Thị Bích Hồi 1/2/1974 GVC Thạc sĩ Y tế công cộng   x Y học xã hội
327 Nguyễn Thị Thắm 4/9/1980 GV Thạc sĩ Y tế công cộng   x Vệ sinh dịch tễ
328 Lê Trần Tuấn Anh 6/20/1989 GV Bác sĩ  Y học dự phòng   x Y học xã hội  
329 Nguyễn Quang Đức 12/5/1989 GV Bác sĩ  Y học dự phòng   x Vệ sinh dịch tễ
330 Hoàng Thị Hoa Lê 2/22/1989 GV Bác sĩ  Y học dự phòng   x Dịch tễ học
331 Bùi Thị Hương 10/24/1991 Trợ giảng Cử nhân KTXN Kỹ thuật xét nghiệm    x Y tế công cộng
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 
1
1